circuit layout
US/ˈsɜː.kət ˈleɪ.ˌɑʊt/
giọng máy của trình duyệt
circuit layout nghĩa là bản vẽ bản điện.
Nghĩa của circuit layout
Danh từ
- Tech Bản vẽ bản điện.
Câu hỏi thường gặp
circuit layout nghĩa là gì?
circuit layout (danh từ) nghĩa là bản vẽ bản điện.
circuit layout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circuit layout: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.kət ˈleɪ.ˌɑʊt/.