circuity
US/ˌsɜː.ˈkjuː.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
circuity nghĩa là Xem circuitous.
Nghĩa của circuity
Danh từ
- Xem circuitous
Dạng từ của circuity
| Số nhiều | circuities |
Câu hỏi thường gặp
circuity nghĩa là gì?
circuity (danh từ) nghĩa là Xem circuitous.
circuity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circuity: giọng Mỹ (US) /ˌsɜː.ˈkjuː.ə.ti/.