circular
UK/ˈsɜː.kjə.lə/
US/ˈsɜɹ.kjə.ləɹ/
giọng máy của trình duyệt
circular nghĩa là tròn, vòng, thông tri, thông tư.
Nghĩa của circular
Tính từ
- Tròn, vòng, vòng quanh.
- a circular buildingtoà nhà hình tròn
- a circular movementchuyển động vòng
- a circular railwayđường sắt vòng quanh thành phố
- a circular tour (trip)chuyến đi vòng quanh
- a circular sawcưa tròn, cưa đĩa
Danh từ
- Thông tri, thông tư.
- Giấy báo (gửi cho khách hàng).
Dạng từ của circular
| So sánh hơn | more circular |
| So sánh nhất | most circular |
| Số nhiều | circulars |
| Ngôi thứ ba số ít | circulars |
| Hiện tại phân từ (-ing) | circularing |
| Quá khứ phân từ | circulared |
| Quá khứ | circulared |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với circular
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của circular
Cụm từ, thành ngữ với circular
- circular letter — Thông tư, thông tin.
- circular aperture — Lỗ tròn.
- circular economy — Kinh tế tuần hoàn.
- circular flow of income — Luồng luân chuyển thu nhập.
- circular flow of payments — Dòng thanh toán luân chuyển.
- circular graph — Đồ thị vòng tròn.
- circular list — Danh sách vòng tròn.
Câu ví dụ với circular
- The circular area around the nipple is called areola. Vùng hình tròn xung quanh núm vú được gọi là quầng vú.
- The swimming pool we swam in yesterday had a circular shape. Cái bể bơi mà chúng tôi bơi hôm qua có hình tròn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
circular nghĩa là gì?
circular (tính từ, danh từ) nghĩa là tròn, vòng, thông tri, thông tư.
circular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circular: giọng Anh (UK) /ˈsɜː.kjə.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɜɹ.kjə.ləɹ/.