TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circular aperture

US/ˈsɜː.kjə.lɜː ˈæp.ər.ˌtʃʊr/ giọng máy của trình duyệt

circular aperture nghĩa là lỗ tròn.

Nghĩa của circular aperture

Danh từ

  1. Tech Lỗ tròn.

Câu hỏi thường gặp

circular aperture nghĩa là gì?

circular aperture (danh từ) nghĩa là lỗ tròn.

circular aperture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circular aperture: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.kjə.lɜː ˈæp.ər.ˌtʃʊr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.