TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circular flow of income

US/ ˈɪn.ˌkəm/ giọng máy của trình duyệt

circular flow of income nghĩa là Luồng luân chuyển thu nhập.

Nghĩa của circular flow of income

Danh từ

  1. (econ) Luồng luân chuyển thu nhập.

Câu hỏi thường gặp

circular flow of income nghĩa là gì?

circular flow of income (danh từ) nghĩa là Luồng luân chuyển thu nhập.

circular flow of income phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circular flow of income: giọng Mỹ (US) / ˈɪn.ˌkəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.