circular graph
US/ˈsɜː.kjə.lɜː ˈɡræf/
giọng máy của trình duyệt
circular graph nghĩa là đồ thị vòng tròn.
Nghĩa của circular graph
Danh từ
- Tech Đồ thị vòng tròn.
Dạng từ của circular graph
| Số nhiều | circular graphs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với circular graph
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
circular graph nghĩa là gì?
circular graph (danh từ) nghĩa là đồ thị vòng tròn.
circular graph phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circular graph: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.kjə.lɜː ˈɡræf/.