circular flow of payments
giọng máy của trình duyệt
circular flow of payments nghĩa là Dòng thanh toán luân chuyển.
Nghĩa của circular flow of payments
Danh từ
- (econ) Dòng thanh toán luân chuyển.
Câu hỏi thường gặp
circular flow of payments nghĩa là gì?
circular flow of payments (danh từ) nghĩa là Dòng thanh toán luân chuyển.