TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circular list

US/ˈsɜː.kjə.lɜː ˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

circular list nghĩa là danh sách vòng tròn.

Nghĩa của circular list

Danh từ

  1. Tech Danh sách vòng tròn.

Câu hỏi thường gặp

circular list nghĩa là gì?

circular list (danh từ) nghĩa là danh sách vòng tròn.

circular list phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circular list: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.kjə.lɜː ˈlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.