circular list
US/ˈsɜː.kjə.lɜː ˈlɪst/
giọng máy của trình duyệt
circular list nghĩa là danh sách vòng tròn.
Nghĩa của circular list
Danh từ
- Tech Danh sách vòng tròn.
Câu hỏi thường gặp
circular list nghĩa là gì?
circular list (danh từ) nghĩa là danh sách vòng tròn.
circular list phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circular list: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.kjə.lɜː ˈlɪst/.