circularity
US/ˈsɜː.kjə.lɜ.ːə.ti/
giọng máy của trình duyệt
circularity nghĩa là hình vòng tròn, dáng tròn.
Nghĩa của circularity
Danh từ
- Hình vòng tròn; dáng tròn.
Dạng từ của circularity
| Số nhiều | circularities |
Câu hỏi thường gặp
circularity nghĩa là gì?
circularity (danh từ) nghĩa là hình vòng tròn, dáng tròn.
circularity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circularity: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.kjə.lɜ.ːə.ti/.