circular-saw
giọng máy của trình duyệt
circular-saw nghĩa là cưa vòng.
Nghĩa của circular-saw
Danh từ
- Cưa vòng.
Dạng từ của circular-saw
| Số nhiều | circular saws |
Câu hỏi thường gặp
circular-saw nghĩa là gì?
circular-saw (danh từ) nghĩa là cưa vòng.