TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circularization

UK/ˌsɜɹ.kjuː.lə.ɹaɪˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

circularization nghĩa là Xem circularize.

Nghĩa của circularization

Danh từ

  1. Xem circularize

Dạng từ của circularization

Số nhiềucircularizations

Câu hỏi thường gặp

circularization nghĩa là gì?

circularization (danh từ) nghĩa là Xem circularize.

circularization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circularization: giọng Anh (UK) /ˌsɜɹ.kjuː.lə.ɹaɪˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.