circulating storage
US/ˈsɜː.kjə.ˌleɪ.tiɳ ˈstɔr.ɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
circulating storage nghĩa là bộ trữ xoay tròn.
Nghĩa của circulating storage
Danh từ
- Tech Bộ trữ xoay tròn.
Câu hỏi thường gặp
circulating storage nghĩa là gì?
circulating storage (danh từ) nghĩa là bộ trữ xoay tròn.
circulating storage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circulating storage: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.kjə.ˌleɪ.tiɳ ˈstɔr.ɪdʒ/.