TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circulating storage

US/ˈsɜː.kjə.ˌleɪ.tiɳ ˈstɔr.ɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

circulating storage nghĩa là bộ trữ xoay tròn.

Nghĩa của circulating storage

Danh từ

  1. Tech Bộ trữ xoay tròn.

Câu hỏi thường gặp

circulating storage nghĩa là gì?

circulating storage (danh từ) nghĩa là bộ trữ xoay tròn.

circulating storage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circulating storage: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.kjə.ˌleɪ.tiɳ ˈstɔr.ɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.