TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circumambience

giọng máy của trình duyệt

circumambience nghĩa là Xem circumambient.

Nghĩa của circumambience

Danh từ

  1. Xem circumambient

Dạng từ của circumambience

Số nhiềucircumambiences

Câu hỏi thường gặp

circumambience nghĩa là gì?

circumambience (danh từ) nghĩa là Xem circumambient.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.