circumambiency
giọng máy của trình duyệt
circumambiency nghĩa là hoàn cảnh xung quanh, ngoại cảnh.
Nghĩa của circumambiency
Danh từ
- Hoàn cảnh xung quanh, ngoại cảnh.
Dạng từ của circumambiency
| Số nhiều | circumambiencies |
Câu hỏi thường gặp
circumambiency nghĩa là gì?
circumambiency (danh từ) nghĩa là hoàn cảnh xung quanh, ngoại cảnh.