TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circumambiently

US/ˌsɜː.kᵊm.ˈæm.bi.ənt.li/ giọng máy của trình duyệt

circumambiently nghĩa là Xem circumambient.

Nghĩa của circumambiently

Phó từ

  1. Xem circumambient

Câu hỏi thường gặp

circumambiently nghĩa là gì?

circumambiently (phó từ) nghĩa là Xem circumambient.

circumambiently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circumambiently: giọng Mỹ (US) /ˌsɜː.kᵊm.ˈæm.bi.ənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.