TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circumbiendibus

giọng máy của trình duyệt

circumbiendibus nghĩa là phương pháp vòng quanh.

Nghĩa của circumbiendibus

Danh từ

  1. Đùa cợt Phương pháp vòng quanh.
  2. Lời nói quanh co uẩn khúc.

Câu hỏi thường gặp

circumbiendibus nghĩa là gì?

circumbiendibus (danh từ) nghĩa là phương pháp vòng quanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.