circumcision
UK/ˌsɜː(ɹ)kəmˈsɪʒən/
US/ˌsɜː(ɹ)kəmˈsɪʒən/
giọng máy của trình duyệt
circumcision nghĩa là cắt bao quy đầu.
Nghĩa của circumcision
Danh từ
- Sự cắt bao quy đầu.
Dạng từ của circumcision
| Số nhiều | circumcisions |
Họ từ của circumcision
Câu hỏi thường gặp
circumcision nghĩa là gì?
circumcision (danh từ) nghĩa là cắt bao quy đầu.
circumcision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circumcision: giọng Anh (UK) /ˌsɜː(ɹ)kəmˈsɪʒən/, giọng Mỹ (US) /ˌsɜː(ɹ)kəmˈsɪʒən/.