circumduction
UK/ˌsɜː.kəmˈdʌk.ʃən/
US/ˌsɝ.kəmˈdʌk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
circumduction nghĩa là sự xoay quanh trục.
Nghĩa của circumduction
Danh từ
- Sự xoay quanh trục.
Dạng từ của circumduction
| Số nhiều | circumductions |
Câu hỏi thường gặp
circumduction nghĩa là gì?
circumduction (danh từ) nghĩa là sự xoay quanh trục.
circumduction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circumduction: giọng Anh (UK) /ˌsɜː.kəmˈdʌk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌsɝ.kəmˈdʌk.ʃən/.