TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circumfix

UK/ˈsəːkəmfɪks/ US/ˈsɚkəmfɪks/ giọng máy của trình duyệt

circumfix nghĩa là phụ tố chu vi.

Nghĩa của circumfix

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Tiền-hậu tố, phụ tố chu vi.

Dạng từ của circumfix

Số nhiềucircumfixes
Ngôi thứ ba số ítcircumfixes
Hiện tại phân từ (-ing)circumfixing
Quá khứ phân từcircumfixed
Quá khứcircumfixed

Nguồn gốc từ circumfix

Từ circum- ("xung quanh") và tiếng Latinh fixus, động tính từ động hoàn thành của figere ("gắn vào"). So với prefix và suffix.

Câu hỏi thường gặp

circumfix nghĩa là gì?

circumfix (danh từ) nghĩa là phụ tố chu vi.

circumfix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circumfix: giọng Anh (UK) /ˈsəːkəmfɪks/, giọng Mỹ (US) /ˈsɚkəmfɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.