circumfluent
US/(ˌ)sɜː.ˈkəm.fluː.ənt/
giọng máy của trình duyệt
circumfluent nghĩa là chảy quanh, bao quanh.
Nghĩa của circumfluent
Tính từ
- Chảy quanh; bao quanh.
Câu hỏi thường gặp
circumfluent nghĩa là gì?
circumfluent (tính từ) nghĩa là chảy quanh, bao quanh.
circumfluent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circumfluent: giọng Mỹ (US) /(ˌ)sɜː.ˈkəm.fluː.ənt/.