TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circumnavigation

giọng máy của trình duyệt

circumnavigation nghĩa là Sự đi vòng quanh bằng đường biển.

Nghĩa của circumnavigation

Danh từ

  1. Sự đi vòng quanh bằng đường biển.

Dạng từ của circumnavigation

Số nhiềucircumnavigations

Câu hỏi thường gặp

circumnavigation nghĩa là gì?

circumnavigation (danh từ) nghĩa là Sự đi vòng quanh bằng đường biển.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.