circumnavigation
giọng máy của trình duyệt
circumnavigation nghĩa là Sự đi vòng quanh bằng đường biển.
Nghĩa của circumnavigation
Danh từ
- Sự đi vòng quanh bằng đường biển.
Dạng từ của circumnavigation
| Số nhiều | circumnavigations |
Câu hỏi thường gặp
circumnavigation nghĩa là gì?
circumnavigation (danh từ) nghĩa là Sự đi vòng quanh bằng đường biển.