circumoral
UK/ˌsɜː(ɹ).kəmˈɒɹəl/
giọng máy của trình duyệt
circumoral nghĩa là quanh miệng.
Nghĩa của circumoral
Tính từ
- Quanh miệng.
Dạng từ của circumoral
| Số nhiều | circumorals |
Câu hỏi thường gặp
circumoral nghĩa là gì?
circumoral (tính từ) nghĩa là quanh miệng.
circumoral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circumoral: giọng Anh (UK) /ˌsɜː(ɹ).kəmˈɒɹəl/.