TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circumnuclear

giọng máy của trình duyệt

circumnuclear nghĩa là quanh hạt nhân.

Nghĩa của circumnuclear

Tính từ

  1. Quanh hạt nhân.

Câu hỏi thường gặp

circumnuclear nghĩa là gì?

circumnuclear (tính từ) nghĩa là quanh hạt nhân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.