TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circumnutation

giọng máy của trình duyệt

circumnutation nghĩa là sự xoay xoắn ốc.

Nghĩa của circumnutation

Danh từ

  1. Thực vật học Sự xoay xoắn ốc.

Dạng từ của circumnutation

Số nhiềucircumnutations

Câu hỏi thường gặp

circumnutation nghĩa là gì?

circumnutation (danh từ) nghĩa là sự xoay xoắn ốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.