circumnutation
giọng máy của trình duyệt
circumnutation nghĩa là sự xoay xoắn ốc.
Nghĩa của circumnutation
Danh từ
- Thực vật học Sự xoay xoắn ốc.
Dạng từ của circumnutation
| Số nhiều | circumnutations |
Câu hỏi thường gặp
circumnutation nghĩa là gì?
circumnutation (danh từ) nghĩa là sự xoay xoắn ốc.