TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circumscribable

giọng máy của trình duyệt

circumscribable nghĩa là Xem circumscribe.

Nghĩa của circumscribable

Tính từ

  1. Xem circumscribe

Dạng từ của circumscribable

So sánh hơnmore circumscribable
So sánh nhấtmost circumscribable

Câu hỏi thường gặp

circumscribable nghĩa là gì?

circumscribable (tính từ) nghĩa là Xem circumscribe.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.