TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circumsision

giọng máy của trình duyệt

circumsision nghĩa là Sự cắt bao quy đầu; lễ cắt bao quy đầu.

Nghĩa của circumsision

Danh từ

  1. Sự cắt bao quy đầu; lễ cắt bao quy đầu.
  2. The circumsision (kinh thánh) những người Do-thái.

Câu hỏi thường gặp

circumsision nghĩa là gì?

circumsision (danh từ) nghĩa là Sự cắt bao quy đầu; lễ cắt bao quy đầu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.