TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circumstantiation

giọng máy của trình duyệt

circumstantiation nghĩa là Xem circumstantiate.

Nghĩa của circumstantiation

Danh từ

  1. Xem circumstantiate

Dạng từ của circumstantiation

Số nhiềucircumstantiations

Câu hỏi thường gặp

circumstantiation nghĩa là gì?

circumstantiation (danh từ) nghĩa là Xem circumstantiate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.