circumvascular
giọng máy của trình duyệt
circumvascular nghĩa là quanh mạch.
Nghĩa của circumvascular
Tính từ
- Sinh học Quanh mạch.
Câu hỏi thường gặp
circumvascular nghĩa là gì?
circumvascular (tính từ) nghĩa là quanh mạch.
circumvascular nghĩa là quanh mạch.
circumvascular (tính từ) nghĩa là quanh mạch.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.