TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circumvallation

UK/sɜːkəmvæˈleɪʃən/ US/sɚkəmvæˈleɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

circumvallation nghĩa là Sự xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại...).

Nghĩa của circumvallation

Danh từ

  1. Sử học Sự xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại...).

Dạng từ của circumvallation

Số nhiềucircumvallations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với circumvallation

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

circumvallation nghĩa là gì?

circumvallation (danh từ) nghĩa là Sự xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại...).

circumvallation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circumvallation: giọng Anh (UK) /sɜːkəmvæˈleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /sɚkəmvæˈleɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.