circumvallation
UK/sɜːkəmvæˈleɪʃən/
US/sɚkəmvæˈleɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
circumvallation nghĩa là Sự xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại...).
Nghĩa của circumvallation
Danh từ
- Sử học Sự xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại...).
Dạng từ của circumvallation
| Số nhiều | circumvallations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với circumvallation
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
circumvallation nghĩa là gì?
circumvallation (danh từ) nghĩa là Sự xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại...).
circumvallation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circumvallation: giọng Anh (UK) /sɜːkəmvæˈleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /sɚkəmvæˈleɪʃən/.