circumventer
giọng máy của trình duyệt
circumventer nghĩa là Xem circumvent.
Nghĩa của circumventer
Danh từ
- Xem circumvent
Câu hỏi thường gặp
circumventer nghĩa là gì?
circumventer (danh từ) nghĩa là Xem circumvent.
circumventer nghĩa là Xem circumvent.
circumventer (danh từ) nghĩa là Xem circumvent.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.