TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circumventor

giọng máy của trình duyệt

circumventor nghĩa là Xem circumvent.

Nghĩa của circumventor

Danh từ

  1. Xem circumvent

Dạng từ của circumventor

Số nhiềucircumventors

Câu hỏi thường gặp

circumventor nghĩa là gì?

circumventor (danh từ) nghĩa là Xem circumvent.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.