TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cisterna

US/sɪs.ˈtɜː.nə/ giọng máy của trình duyệt

cisterna nghĩa là túi đựng dịch.

Nghĩa của cisterna

Danh từ

  1. Sinh học Túi đựng dịch.
    • cisterna chyletúi nhũ trấp

Dạng từ của cisterna

Số nhiềucisternae

Câu hỏi thường gặp

cisterna nghĩa là gì?

cisterna (danh từ) nghĩa là túi đựng dịch.

cisterna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cisterna: giọng Mỹ (US) /sɪs.ˈtɜː.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.