cisterna
US/sɪs.ˈtɜː.nə/
giọng máy của trình duyệt
cisterna nghĩa là túi đựng dịch.
Nghĩa của cisterna
Danh từ
- Sinh học Túi đựng dịch.
- cisterna chyletúi nhũ trấp
Dạng từ của cisterna
| Số nhiều | cisternae |
Câu hỏi thường gặp
cisterna nghĩa là gì?
cisterna (danh từ) nghĩa là túi đựng dịch.
cisterna phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cisterna: giọng Mỹ (US) /sɪs.ˈtɜː.nə/.