cisternal
giọng máy của trình duyệt
cisternal nghĩa là Xem cistern.
Nghĩa của cisternal
Tính từ
- Xem cistern
Câu hỏi thường gặp
cisternal nghĩa là gì?
cisternal (tính từ) nghĩa là Xem cistern.
cisternal nghĩa là Xem cistern.
cisternal (tính từ) nghĩa là Xem cistern.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.