citable
US/ˈsɑɪ.tə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
citable nghĩa là Xem cite.
Nghĩa của citable
Tính từ
- Xem cite
Dạng từ của citable
| So sánh hơn | more citable |
| So sánh nhất | most citable |
Câu hỏi thường gặp
citable nghĩa là gì?
citable (tính từ) nghĩa là Xem cite.
citable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của citable: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.tə.bᵊl/.