TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

citable

US/ˈsɑɪ.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

citable nghĩa là Xem cite.

Nghĩa của citable

Tính từ

  1. Xem cite

Dạng từ của citable

So sánh hơnmore citable
So sánh nhấtmost citable

Câu hỏi thường gặp

citable nghĩa là gì?

citable (tính từ) nghĩa là Xem cite.

citable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citable: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.