TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

citizen of the world

giọng máy của trình duyệt

citizen of the world nghĩa là công dân thế giới.

Nghĩa của citizen of the world

Danh từ

  1. Công dân thế giới, người theo chủ nghĩa siêu quốc gia.

Dạng từ của citizen of the world

Số nhiềucitizens of the world

Câu hỏi thường gặp

citizen of the world nghĩa là gì?

citizen of the world (danh từ) nghĩa là công dân thế giới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.