TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

citizenly

US/ˈsɪ.tə.zən.li/ giọng máy của trình duyệt

citizenly nghĩa là Xem citizen.

Nghĩa của citizenly

Tính từ

  1. Xem citizen

Dạng từ của citizenly

So sánh hơnmore citizenly
So sánh nhấtmost citizenly

Câu hỏi thường gặp

citizenly nghĩa là gì?

citizenly (tính từ) nghĩa là Xem citizen.

citizenly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citizenly: giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.tə.zən.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.