citizenly
US/ˈsɪ.tə.zən.li/
giọng máy của trình duyệt
citizenly nghĩa là Xem citizen.
Nghĩa của citizenly
Tính từ
- Xem citizen
Dạng từ của citizenly
| So sánh hơn | more citizenly |
| So sánh nhất | most citizenly |
Câu hỏi thường gặp
citizenly nghĩa là gì?
citizenly (tính từ) nghĩa là Xem citizen.
citizenly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của citizenly: giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.tə.zən.li/.