TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

citral

US/ˈsɪ.ˌtræl/ giọng máy của trình duyệt

citral nghĩa là Xitrala.

Nghĩa của citral

Danh từ

  1. Hoá học Xitrala.

Dạng từ của citral

Số nhiềucitrals

Câu hỏi thường gặp

citral nghĩa là gì?

citral (danh từ) nghĩa là Xitrala.

citral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citral: giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.ˌtræl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.