citral
US/ˈsɪ.ˌtræl/
giọng máy của trình duyệt
citral nghĩa là Xitrala.
Nghĩa của citral
Danh từ
- Hoá học Xitrala.
Dạng từ của citral
| Số nhiều | citrals |
Câu hỏi thường gặp
citral nghĩa là gì?
citral (danh từ) nghĩa là Xitrala.
citral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của citral: giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.ˌtræl/.