TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

citronella

US/ˌsɪ.trə.ˈnɛ.lə/ giọng máy của trình duyệt

citronella nghĩa là cây xả, dầu xả.

Nghĩa của citronella

Danh từ

  1. Thực vật học Cây xả.
  2. Dầu xả.

Dạng từ của citronella

Số nhiềucitronellas

Họ từ của citronella

Câu hỏi thường gặp

citronella nghĩa là gì?

citronella (danh từ) nghĩa là cây xả, dầu xả.

citronella phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citronella: giọng Mỹ (US) /ˌsɪ.trə.ˈnɛ.lə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.