citronella
US/ˌsɪ.trə.ˈnɛ.lə/
giọng máy của trình duyệt
citronella nghĩa là cây xả, dầu xả.
Nghĩa của citronella
Danh từ
- Thực vật học Cây xả.
- Dầu xả.
Dạng từ của citronella
| Số nhiều | citronellas |
Họ từ của citronella
Câu hỏi thường gặp
citronella nghĩa là gì?
citronella (danh từ) nghĩa là cây xả, dầu xả.
citronella phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của citronella: giọng Mỹ (US) /ˌsɪ.trə.ˈnɛ.lə/.