lemongrass
US/ˈlɛ.mən.ˌɡræs/ giọng người thật
lemongrass nghĩa là cỏ chanh, cây sả, sả.
Nghĩa của lemongrass
Danh từ
- Cỏ chanh (cỏ cứng ở vùng nhiệt đới, ngửi như mùi chanh dùng làm hương liệu cho xà phòng).
- Cây sả.
Dạng từ của lemongrass
| Số nhiều | lemongrasses |
Họ từ của lemongrass
Câu hỏi thường gặp
lemongrass nghĩa là gì?
lemongrass (danh từ) nghĩa là cỏ chanh, cây sả, sả.
lemongrass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lemongrass: giọng Mỹ (US) /ˈlɛ.mən.ˌɡræs/.