TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

civic

UK/ˈsɪvɪk/ giọng máy US/ˈsɪvɪk/ giọng máy

civic nghĩa là công dân.

Nghĩa của civic

Tính từ

  1. Thuộc Công dân.
    • civic rightsquyền công dân
    • civic dutybổn phận công dân

Dạng từ của civic

So sánh hơnmore civic
So sánh nhấtmost civic

Họ từ của civic

Cụm từ, thành ngữ với civic

  • civic guard — Cảnh sát (ở Ai-len).

Câu hỏi thường gặp

civic nghĩa là gì?

civic (tính từ) nghĩa là công dân.

civic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civic: giọng Anh (UK) /ˈsɪvɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪvɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.