civic
UK/ˈsɪvɪk/ giọng máy
US/ˈsɪvɪk/ giọng máy
civic nghĩa là công dân.
Nghĩa của civic
Tính từ
- Thuộc Công dân.
- civic rightsquyền công dân
- civic dutybổn phận công dân
Dạng từ của civic
| So sánh hơn | more civic |
| So sánh nhất | most civic |
Họ từ của civic
Cụm từ, thành ngữ với civic
- civic guard — Cảnh sát (ở Ai-len).
Câu hỏi thường gặp
civic nghĩa là gì?
civic (tính từ) nghĩa là công dân.
civic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của civic: giọng Anh (UK) /ˈsɪvɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪvɪk/.