TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

civilianize

giọng máy của trình duyệt

civilianize nghĩa là dân sự hoá.

Nghĩa của civilianize

Ngoại động từ

  1. Dân sự hoá.

Dạng từ của civilianize

Ngôi thứ ba số ítcivilianizes
Hiện tại phân từ (-ing)civilianizing
Quá khứ phân từcivilianized
Quá khứcivilianized

Họ từ của civilianize

Câu hỏi thường gặp

civilianize nghĩa là gì?

civilianize (ngoại động từ) nghĩa là dân sự hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.