TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

civilizer

US/ˈsɪ.və.ˌlɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

civilizer nghĩa là người khai hoá.

Nghĩa của civilizer

Danh từ

  1. Người truyền bá văn minh, người khai hoá.

Dạng từ của civilizer

Số nhiềucivilizers

Câu hỏi thường gặp

civilizer nghĩa là gì?

civilizer (danh từ) nghĩa là người khai hoá.

civilizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civilizer: giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.və.ˌlɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.