clad
UK/klæd/
US/klæd/
giọng máy của trình duyệt
clad nghĩa là mặc quần áo cho, phủ, che phủ.
Nghĩa của clad
Ngoại động từ
- Mặc quần áo cho.
- to clothe a childmặc quần áo cho em bé
- Phủ, che phủ.
- the trees were clothed in silver frostcây cối bị phủ sương giá bạc trắng
Dạng từ của clad
| Ngôi thứ ba số ít | clads |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cladding |
| Quá khứ phân từ | clad |
| Quá khứ | clad |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clad
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của clad
Cụm từ, thành ngữ với clad
- clad optical fiber — Sợi quang có bọc.
Câu hỏi thường gặp
clad nghĩa là gì?
clad (ngoại động từ) nghĩa là mặc quần áo cho, phủ, che phủ.
clad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clad: giọng Anh (UK) /klæd/, giọng Mỹ (US) /klæd/.