TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clad

UK/klæd/ US/klæd/ giọng máy của trình duyệt

clad nghĩa là mặc quần áo cho, phủ, che phủ.

Nghĩa của clad

Ngoại động từ

  1. Mặc quần áo cho.
    • to clothe a childmặc quần áo cho em bé
  2. Phủ, che phủ.
    • the trees were clothed in silver frostcây cối bị phủ sương giá bạc trắng

Dạng từ của clad

Ngôi thứ ba số ítclads
Hiện tại phân từ (-ing)cladding
Quá khứ phân từclad
Quá khứclad

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clad

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của clad

Cụm từ, thành ngữ với clad

  • clad optical fiber — Sợi quang có bọc.

Câu hỏi thường gặp

clad nghĩa là gì?

clad (ngoại động từ) nghĩa là mặc quần áo cho, phủ, che phủ.

clad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clad: giọng Anh (UK) /klæd/, giọng Mỹ (US) /klæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.