TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cladistic

giọng máy của trình duyệt

cladistic nghĩa là Thuộc nhánh.

Nghĩa của cladistic

Tính từ

  1. Thuộc nhánh.

Câu hỏi thường gặp

cladistic nghĩa là gì?

cladistic (tính từ) nghĩa là Thuộc nhánh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.