cladode
US/ˈklæ.ˌdoʊd/
giọng máy của trình duyệt
cladode nghĩa là cành dạng lá.
Nghĩa của cladode
Danh từ
- Thực vật Cành dạng lá.
Dạng từ của cladode
| Số nhiều | cladodes |
Câu hỏi thường gặp
cladode nghĩa là gì?
cladode (danh từ) nghĩa là cành dạng lá.
cladode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cladode: giọng Mỹ (US) /ˈklæ.ˌdoʊd/.