TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cladode

US/ˈklæ.ˌdoʊd/ giọng máy của trình duyệt

cladode nghĩa là cành dạng lá.

Nghĩa của cladode

Danh từ

  1. Thực vật Cành dạng lá.

Dạng từ của cladode

Số nhiềucladodes

Câu hỏi thường gặp

cladode nghĩa là gì?

cladode (danh từ) nghĩa là cành dạng lá.

cladode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cladode: giọng Mỹ (US) /ˈklæ.ˌdoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.