TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cladogenesis

US/ˌklæ.də.ˈdʒɛ.nə.səs/ giọng máy của trình duyệt

cladogenesis nghĩa là Sự phân nhánh tiến hoá; sự phát sinh dòng nhánh tiến hoá.

Nghĩa của cladogenesis

Danh từ

  1. Sự phân nhánh tiến hoá; sự phát sinh dòng nhánh tiến hoá.

Dạng từ của cladogenesis

Số nhiềucladogeneses

Câu hỏi thường gặp

cladogenesis nghĩa là gì?

cladogenesis (danh từ) nghĩa là Sự phân nhánh tiến hoá; sự phát sinh dòng nhánh tiến hoá.

cladogenesis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cladogenesis: giọng Mỹ (US) /ˌklæ.də.ˈdʒɛ.nə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.