cladogenesis
US/ˌklæ.də.ˈdʒɛ.nə.səs/
giọng máy của trình duyệt
cladogenesis nghĩa là Sự phân nhánh tiến hoá; sự phát sinh dòng nhánh tiến hoá.
Nghĩa của cladogenesis
Danh từ
- Sự phân nhánh tiến hoá; sự phát sinh dòng nhánh tiến hoá.
Dạng từ của cladogenesis
| Số nhiều | cladogeneses |
Câu hỏi thường gặp
cladogenesis nghĩa là gì?
cladogenesis (danh từ) nghĩa là Sự phân nhánh tiến hoá; sự phát sinh dòng nhánh tiến hoá.
cladogenesis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cladogenesis: giọng Mỹ (US) /ˌklæ.də.ˈdʒɛ.nə.səs/.