cladophyll
US/ˈklæ.də.ˌfɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
cladophyll nghĩa là cành dạng lá.
Nghĩa của cladophyll
Danh từ
- Thực vật Cành dạng lá.
Dạng từ của cladophyll
| Số nhiều | cladophylls |
Câu hỏi thường gặp
cladophyll nghĩa là gì?
cladophyll (danh từ) nghĩa là cành dạng lá.
cladophyll phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cladophyll: giọng Mỹ (US) /ˈklæ.də.ˌfɪɫ/.