TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cladophyll

US/ˈklæ.də.ˌfɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

cladophyll nghĩa là cành dạng lá.

Nghĩa của cladophyll

Danh từ

  1. Thực vật Cành dạng lá.

Dạng từ của cladophyll

Số nhiềucladophylls

Câu hỏi thường gặp

cladophyll nghĩa là gì?

cladophyll (danh từ) nghĩa là cành dạng lá.

cladophyll phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cladophyll: giọng Mỹ (US) /ˈklæ.də.ˌfɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.