claggy
UK/ˈklæɡi/
US/ˈklæɡi/
giọng máy của trình duyệt
claggy nghĩa là bùn lầy.
Nghĩa của claggy
Tính từ
- Thông tục Bùn lầy.
Dạng từ của claggy
| So sánh hơn | claggier |
| So sánh nhất | claggiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với claggy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
claggy nghĩa là gì?
claggy (tính từ) nghĩa là bùn lầy.
claggy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của claggy: giọng Anh (UK) /ˈklæɡi/, giọng Mỹ (US) /ˈklæɡi/.