TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clamberer

US/ˈklæm.bɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

clamberer nghĩa là Xem clamber.

Nghĩa của clamberer

Danh từ

  1. Xem clamber

Dạng từ của clamberer

Số nhiềuclamberers

Câu hỏi thường gặp

clamberer nghĩa là gì?

clamberer (danh từ) nghĩa là Xem clamber.

clamberer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clamberer: giọng Mỹ (US) /ˈklæm.bɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.