TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

claque

UK/ˈklæk/ US/ˈklæk/ giọng máy của trình duyệt

claque nghĩa là bọn bợ đỡ.

Nghĩa của claque

Danh từ

  1. Nhóm người vỗ tay thuê.
  2. Bọn bợ đỡ.

Dạng từ của claque

Số nhiềuclaques

Họ từ của claque

Câu hỏi thường gặp

claque nghĩa là gì?

claque (danh từ) nghĩa là bọn bợ đỡ.

claque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claque: giọng Anh (UK) /ˈklæk/, giọng Mỹ (US) /ˈklæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.